“Nhà mình cần chuẩn bị bao nhiêu tiền thật, khoản nào mất đi, khoản nào chỉ cần chứng minh?” Câu trả lời ngắn: với ví dụ học tiếng tại Đại học Kyonggi, 6 tháng đầu tốn khoảng 7,5–8,1 triệu won, tức khoảng 151–163 triệu đồng, chưa gồm vé máy bay và hồ sơ. Ngoài tiền tiêu, gia đình còn phải có tiền chứng minh tài chính gửi tiết kiệm theo yêu cầu của Đại sứ quán. Bài này tách từng khoản, ghi nguồn và cách tự tính cho trường bạn chọn.
Cập nhật lần cuối: 27/09/2026 · Thẩm định: Hồ Đức, Phó Giám Đốc Kinh Doanh TNS Group
Tổng tiền phụ thuộc 4 thứ: hệ học (tiếng Hàn hay đại học), trường, nơi ở (ký túc xá hay thuê ngoài) và vùng (Seoul hay tỉnh). Vì vậy các con số “180–450 triệu” trên mạng chênh nhau nhiều. Cách đúng là cộng từng khoản theo bảng phí chính thức của trường bạn chọn.
Tất cả số liệu quy đổi trong bài dùng giá bán won của Vietcombank ngày 27/09/2026: 1 won = 20 đồng, tức 1 triệu won khoảng 20 triệu đồng. Tỷ giá thay đổi hằng ngày, hãy tính lại khi đổi tiền.
| Giai đoạn | Khoản | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ở Việt Nam, trước visa | Hồ sơ, dịch thuật, khám sức khỏe, lệ phí visa | Nộp qua KVAC (Hà Nội, TP.HCM) thì thêm phí dịch vụ 390.000 đồng/hồ sơ theo KVAC |
| Ở Việt Nam, trước visa | Tiền chứng minh tài chính (tiết kiệm) | Không phải tiền mất, nhưng phải có đủ và giữ đủ thời gian |
| Theo yêu cầu của trường | Học phí kỳ đầu, phí nhập học | Mỗi trường khác nhau: có trường yêu cầu chuyển trước, có trường thu khi đến |
| Khi sang Hàn | Ký túc xá, sinh hoạt, thẻ người nước ngoài, bảo hiểm | Đại học Kyonggi yêu cầu nộp các khoản bằng tiền mặt khi đến, không chuyển trước, không quẹt thẻ |
Học sinh miền Trung nộp visa tại Tổng Lãnh sự quán Hàn Quốc ở Đà Nẵng theo địa bàn. Xem cách nộp ở bài du học Hàn Quốc tại Đà Nẵng: nộp visa ở đâu.
Lấy ví dụ thật từ trang chi phí của Đại học Kyonggi (trường TNS GROUP hợp tác, trang cập nhật 03/2025): phí nhập học 100.000 won, học phí khóa tiếng Hàn 1.350.000 won mỗi kỳ, học 4 giờ mỗi ngày từ thứ Hai đến thứ Sáu.

Cộng 2 kỳ học tiếng, 1 học kỳ ký túc xá và 6 tháng sinh hoạt, 6 tháng đầu cần khoảng 7,5–8,1 triệu won. Trường khác sẽ khác, nên dùng bảng này như mẫu để điền số của trường bạn. Chi tiết điều kiện và hồ sơ ở bài visa D-4-1 du học tiếng Hàn.
Theo phân tích công bố thông tin đại học tháng 4/2026 của Bộ Giáo dục Hàn Quốc và Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc (số liệu trên Academy Info, đưa tin bởi Newspim), học phí trung bình năm 2026 của đại học 4 năm là 7.273.000 won mỗi năm, tăng 2,1% so với năm trước.
| Nhóm | Học phí trung bình năm 2026 (won/năm) | Quy đổi (đồng/năm) |
|---|---|---|
| Trung bình chung | 7.273.000 | ≈ 145 triệu |
| Trường tư | ≈ 8.231.500 | ≈ 165 triệu |
| Trường công lập, quốc lập | ≈ 4.250.000 | ≈ 85 triệu |
| Khối nhân văn, xã hội | ≈ 6.433.700 | ≈ 129 triệu |
| Khối kỹ thuật | ≈ 7.677.400 | ≈ 154 triệu |
Đây là mức trung bình cho mọi sinh viên, chưa trừ học bổng. Hãy hỏi trường về học bổng theo TOPIK hoặc thành tích dành cho du học sinh. Xem học bổng du học Hàn Quốc 2026 và visa D-2-2 du học đại học.
Ở Đại học Kyonggi, ký túc xá là 1.600.000 won mỗi học kỳ cộng 100.000 won tiền cọc (hoàn lại khi trả phòng không hư hỏng). Trường ước tính sinh hoạt phí 500.000–600.000 won mỗi tháng, chưa gồm học phí và nhà ở; bữa ăn ở căng tin 4.500–10.000 won. Seoul thường đắt hơn các tỉnh, nên hỏi giá phòng cụ thể của trường bạn chọn.
Tiền chứng minh tài chính không phải chi phí, nhưng là rào cản lớn nhất. Theo hướng dẫn visa du học đang đăng trên trang Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam:
| Diện | Vùng thủ đô | Các tỉnh | Thời gian gửi tối thiểu |
|---|---|---|---|
| D-2 (từ đại học trở lên) | 20 triệu won (≈ 400 triệu đồng) | 16 triệu won (≈ 320 triệu đồng) | 3 tháng |
| D-4-1 (học tiếng) | 10 triệu won (≈ 200 triệu đồng) | 8 triệu won (≈ 160 triệu đồng) | 6 tháng |
Một thông báo khác của Đại sứ quán nêu mức khác cho D-4-1, nên hãy xác nhận mức áp dụng ở thời điểm nộp. Học ở tỉnh vừa có mức chứng minh thấp hơn vừa thường rẻ hơn Seoul.

Không nên tính tiền làm thêm vào kế hoạch năm đầu. Du học sinh phải xin phép Cục Xuất nhập cảnh trước khi làm thêm, giới hạn giờ tùy hệ học và cấp TOPIK, và điều kiện với người học tiếng khác người học đại học (xem trên Hi Korea). Làm thêm không phép có thể bị phạt và ảnh hưởng gia hạn visa. Chi tiết ở bài lợi ích và cách làm thêm hợp pháp khi du học Hàn.

Không có một con số chung. Ví dụ học tiếng tại Đại học Kyonggi, 6 tháng đầu tốn khoảng 7,5–8,1 triệu won (151–163 triệu đồng theo tỷ giá bán Vietcombank 27/09/2026), chưa gồm vé máy bay và hồ sơ. Học đại học tốn thêm học phí trung bình 7,27 triệu won mỗi năm theo số liệu 2026 của Hàn Quốc.
Không. Đó là tiền gửi tiết kiệm phải có đủ và giữ đủ thời gian theo yêu cầu của Đại sứ quán. Tiền này vẫn là của gia đình, nhưng phải chuẩn bị trước khi nộp visa.
Theo thông báo của Đại học Sungshin (03/2026), người học tiếng diện D-4 tự động tham gia bảo hiểm y tế quốc gia sau 6 tháng kể từ khi nhập cảnh. Mức năm 2026 cho du học sinh là 79.320 won mỗi tháng.
Tùy trường. Ví dụ Đại học Kyonggi ghi rõ các khoản phí phải nộp bằng tiền mặt khi đến Hàn Quốc, không chuyển trước và không quẹt thẻ. Hãy hỏi trường cách nộp trước khi đổi tiền.
Không có quy định công khai nào đặt mức tài chính theo quê quán ở Việt Nam. Mức chứng minh tùy diện visa và nơi học ở Hàn (vùng thủ đô hay tỉnh).
Muốn có bảng phí chính thức của trường Hàn TNS GROUP đang hợp tác (Paichai, Daelim, Daeduk, Kyonggi) và bảng tính theo ngân sách gia đình? Gọi hotline 0965-441-557.
Đọc tiếp cùng chủ đề Du học Hàn Quốc
HỆ THỐNG DU HỌC & VIỆC LÀM NHẬT BẢN – HÀN QUỐC
- Trụ sở chính: 514 Lê Văn Hiến, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
- VP tại Hàn Quốc: 296-14 Won-dong, Osan, Gyeonggi-do
- VP tại Nhật Bản: 2-11-6 Nakano, Nakano-ku, Tokyo
- Hotline: 0965-441-557
Muốn thấy bài của TNS GROUP thường xuyên hơn trên Google?
Danh sách những bài viết hay nhất
Mục lục (18 mục) 1 Du học sinh Việt Nam ở Hàn Quốc nhiều đến...
Mục lục (13 mục) 1 Thông tin cần xác nhận với Daelim trước khi nộp...
Mục lục (14 mục) 1 Thông tin cần xác nhận với Paichai trước khi nộp...