Du học Nhật Bản là hình thức người Việt sang Nhật học tập hợp pháp theo 5 hệ: trường Nhật ngữ, trường nghề (Senmon), đại học, sau đại học và trao đổi ngắn hạn. Chi phí năm đầu dao động tùy hệ và trường; riêng lộ trình tại TNS GROUP năm đầu hệ tiếng khoảng 145 triệu VNĐ (theo TNS, chưa gồm ký túc xá). Điều kiện chung: tốt nghiệp THPT trở lên, sức khỏe tốt; từ 15/04/2026, hồ sơ hệ tiếng cần thêm chứng chỉ tiếng Nhật tối thiểu N5.
Du học Nhật Bản là việc công dân nước ngoài xin tư cách lưu trú “Du học” (留学 – ryūgaku) để theo học tại trường Nhật ngữ, trường nghề, đại học hoặc sau đại học được Bộ Giáo dục Nhật Bản (MEXT) hoặc cơ quan quản lý xuất nhập cảnh (ISA) công nhận. Đây là diện lưu trú khác với diện xuất khẩu lao động (đi làm việc theo hợp đồng) hoặc diện kỹ sư (đã tốt nghiệp, sang làm chuyên môn) — người có tư cách “Du học” được phép đi làm thêm bán thời gian có giới hạn giờ, nhưng mục đích chính vẫn là học tập.
Có 5 hệ chính, khác nhau về đối tượng, thời gian và yêu cầu tiếng Nhật đầu vào. Xem phân tích chi tiết từng hệ tại 5 hệ du học Nhật Bản: hệ nào phù hợp với bạn; dưới đây là bảng tóm tắt để so sánh nhanh.

Dành cho người đã tốt nghiệp THPT trở lên, học tiếng Nhật từ 6 tháng đến 2 năm trước khi chuyển tiếp lên senmon, đại học hoặc đi làm. Từ 15/04/2026, nhiều đơn vị tư vấn ghi nhận quy định mới: hồ sơ xin visa hệ tiếng cần chứng minh trình độ tối thiểu tương đương JLPT N5 (khung CEFR A1) bằng chứng chỉ hoặc giấy xác nhận đã hoàn thành tối thiểu 150 giờ học tiếng Nhật. Đây là thay đổi mới nên gia đình cần xác nhận trực tiếp với trường tiếp nhận hoặc Đại sứ quán/Lãnh sự quán Nhật Bản trước khi nộp hồ sơ, không nên chỉ dựa vào một nguồn.
Đào tạo 2 năm trở lên theo hướng thực hành nghề: điều dưỡng, công nghệ thông tin, ẩm thực, cơ khí, làm đẹp, thiết kế… Học viên thường đã học tiếng Nhật tại Việt Nam hoặc tại trường Nhật ngữ trước khi vào senmon, trình độ phổ biến N4–N3.
Chương trình cử nhân 4 năm (một số ngành y, nha, dược, thú y dài hơn), xét hồ sơ và có thể thi hoặc phỏng vấn tùy trường. Phần lớn chương trình dạy bằng tiếng Nhật yêu cầu trình độ N2; một số chương trình quốc tế dạy bằng tiếng Anh không yêu cầu tiếng Nhật đầu vào nhưng thường cạnh tranh học bổng cao hơn.
Thạc sĩ 2 năm, Tiến sĩ 3 năm. Khác với đại học, ứng viên cần tìm giáo sư hướng dẫn phù hợp với đề tài nghiên cứu và được giáo sư đồng ý nhận trước khi nộp hồ sơ chính thức cho trường — đây là bước riêng của bậc sau đại học mà các hệ khác không có.
Dành cho sinh viên đang học tại một trường ở Việt Nam, đi theo thỏa thuận hợp tác giữa hai trường, thời gian dưới 1 năm, thường không cấp bằng riêng mà tính tín chỉ chuyển đổi.
Ngoài tiêu chí chung, mỗi trường Nhật ngữ có thế mạnh và học phí riêng. TNS GROUP đã có bài giới thiệu chi tiết cho một số trường liên kết, ví dụ Trường Nhật ngữ Sendagaya và Trường Nhật ngữ JCLI. Gia đình nên đọc kỹ học phí, vị trí và điều kiện học bổng của từng trường trước khi chọn, thay vì chỉ dựa vào tên trường được nhắc đến nhiều.
| Điều kiện | Yêu cầu chung |
|---|---|
| Học vấn | Tốt nghiệp THPT trở lên (hệ tiếng, senmon); tốt nghiệp Đại học để học Thạc sĩ; tốt nghiệp Thạc sĩ để học Tiến sĩ |
| Độ tuổi | Phần lớn trường nhận từ 18 tuổi; nhiều trường Nhật ngữ ưu tiên hồ sơ tốt nghiệp phổ thông trong vòng 5 năm gần nhất |
| Tiếng Nhật | Hệ tiếng: từ 15/04/2026 cần tối thiểu N5/CEFR A1 (xác nhận với trường); đại học/senmon: thường N4–N2 tùy ngành |
| Sức khỏe | Không mắc bệnh truyền nhiễm nằm trong danh mục cấm nhập cảnh của Nhật Bản, có giấy khám sức khỏe theo mẫu |
| Tài chính | Gia đình chứng minh đủ khả năng chi trả học phí và sinh hoạt phí; mức yêu cầu khác nhau theo từng trường, cần hỏi trực tiếp đơn vị tiếp nhận |
Chi phí gồm 3 khoản chính: học phí, ký túc xá/sinh hoạt phí, và phí dịch vụ hồ sơ (nếu qua trung tâm tư vấn). Theo lộ trình TNS GROUP hiện áp dụng, năm đầu du học hệ tiếng khoảng 145 triệu VNĐ, chưa tính ký túc xá; TNS miễn học phí và chỗ ở tại trung tâm cho học viên trong giai đoạn chuẩn bị hồ sơ tại Việt Nam đến khi xuất cảnh. Xem phân tích chi tiết từng khoản tại Chi phí du học Nhật Bản 2026.
Sinh hoạt phí tại Nhật khác nhau rõ rệt theo khu vực: các thành phố lớn như Tokyo, Osaka có chi phí thuê nhà và di chuyển cao hơn các tỉnh lẻ. Học phí trường Nhật ngữ, senmon và đại học cũng khác nhau theo từng trường, gia đình nên yêu cầu bảng phí chính thức bằng văn bản của trường trước khi quyết định, thay vì dựa vào con số tham khảo chung. Luật Việt Nam không giới hạn phí tư vấn du học như với xuất khẩu lao động, nhưng nên yêu cầu hợp đồng ghi rõ từng khoản, tránh nhầm giữa “phí dịch vụ hồ sơ” tại Việt Nam và “học phí” nộp trực tiếp cho trường tại Nhật.
Có hai nhóm học bổng: học bổng chính thức của chính phủ/tổ chức Nhật Bản (không do TNS cấp, TNS chỉ hỗ trợ hồ sơ xin) và ưu đãi riêng của TNS GROUP khi đăng ký sớm.

Xét qua Đại sứ quán Nhật Bản hoặc do trường đại học đề cử, dành cho bậc đại học, sau đại học và nghiên cứu sinh. Học bổng MEXT miễn học phí, cấp vé máy bay khứ hồi và trợ cấp sinh hoạt phí hằng tháng khoảng 117.000 yên (đại học), 144.000 yên (thạc sĩ), 145.000 yên (tiến sĩ), theo trang chính thức studyinjapan.go.jp. Mức này có thể điều chỉnh theo từng năm tài khóa.
Học bổng JASSO Honors dành cho du học sinh tự túc có thành tích tốt, mức 48.000 yên/tháng, tối đa 12 tháng, theo trang chính thức JASSO. Học bổng này chỉ hỗ trợ sinh hoạt phí, không gồm học phí hay vé máy bay.
Nhiều trường Nhật ngữ và đại học có chính sách miễn giảm học phí riêng cho học viên có kết quả học tập tốt; mức và điều kiện xét khác nhau theo từng trường, gia đình nên hỏi trực tiếp trường tiếp nhận thay vì tin theo quảng cáo chung chung.
Ưu đãi từ TNS GROUP (còn áp dụng, cập nhật 21/09/2026): tặng học bổng trường Nhật ngữ 100.000 yên; tặng voucher 5.000.000 VNĐ cho 10 bạn đăng ký sớm nhất; tặng vé máy bay một chiều tùy chương trình. Ưu đãi có thể thay đổi theo thời gian, liên hệ hotline để xác nhận hạn đăng ký và điều kiện áp dụng cụ thể.
Thời gian từ lúc nộp hồ sơ đến khi xuất cảnh thường kéo dài nhiều tháng, tùy tốc độ chuẩn bị hồ sơ của gia đình và tiến độ xét Tư cách lưu trú (COE) của Cục Xuất nhập cảnh Nhật Bản — không cố định cho mọi hồ sơ.
| Bước | Nội dung |
|---|---|
| 1. Tư vấn và chọn trường | Chọn hệ, trường, kỳ nhập học phù hợp với học lực, tài chính và mục tiêu |
| 2. Chuẩn bị và nộp hồ sơ | Hộ chiếu, bằng cấp dịch thuật công chứng, hồ sơ tài chính, đơn xin nhập học |
| 3. Trường xin Tư cách lưu trú (COE) | Trường nộp hồ sơ lên Cục Xuất nhập cảnh Nhật Bản; thời gian xét thường vài tuần đến vài tháng |
| 4. Nhận COE, xin visa | Dùng COE nộp hồ sơ xin visa tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Nhật Bản tại Việt Nam |
| 5. Hoàn tất và xuất cảnh | Đóng học phí, đặt vé máy bay, chuẩn bị nhập học và chỗ ở tại Nhật |
Sau khi trường nộp hồ sơ xin Tư cách lưu trú (COE) tại Cục Xuất nhập cảnh Nhật Bản và được cấp, học viên dùng COE để xin visa tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Nhật Bản. Xem hồ sơ và điều kiện visa chi tiết tại Visa du học Nhật Bản 2026.
Trường Nhật ngữ thường tuyển sinh 4 kỳ mỗi năm: tháng 1, tháng 4, tháng 7 và tháng 10; kỳ tháng 4 và tháng 10 phổ biến nhất vì trùng năm học của đại học Nhật Bản (bắt đầu tháng 4). Đại học và sau đại học chủ yếu tuyển kỳ tháng 4, một số trường có thêm kỳ tháng 9–10 cho chương trình quốc tế dạy bằng tiếng Anh.
Các nhóm ngành được du học sinh Việt Nam lựa chọn nhiều gồm: công nghệ thông tin (lập trình, kỹ thuật phần mềm), kỹ thuật – cơ khí – ô tô (chế tạo máy, tự động hóa), kinh tế – quản trị kinh doanh, điều dưỡng – chăm sóc sức khỏe (nhu cầu nhân lực cao do dân số Nhật Bản già hóa), và ẩm thực – nhà hàng khách sạn. Việc chọn ngành nên dựa trên năng lực, sở thích và định hướng nghề nghiệp sau tốt nghiệp, không nên chỉ chọn theo ngành được quảng cáo là “dễ xin việc” mà chưa kiểm chứng.
Du học sinh có tư cách lưu trú “Du học” được phép làm thêm sau khi xin “Giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú” (資格外活動許可) tại Cục Xuất nhập cảnh, giới hạn tối đa 28 giờ/tuần trong kỳ học và tối đa 8 giờ/ngày trong kỳ nghỉ dài do trường quy định (theo JPSS). Đây là quy định pháp luật về số giờ, không phải cam kết thu nhập; mức lương làm thêm thực tế phụ thuộc công việc, khu vực và trình độ tiếng Nhật. Xem phân tích chi tiết tại Du học Nhật Bản vừa học vừa làm.
TNS GROUP (Thiên Minh Newsky) có trụ sở tại 514 Lê Văn Hiến, Đà Nẵng (chuyển về địa chỉ này từ tháng 11/2025) và văn phòng tại Nakano, Tokyo, Nhật Bản. Hồ sơ trên website do Hồ Đức, Phó Giám Đốc Kinh Doanh TNS Group, thẩm định trước khi công bố. TNS hỗ trợ học viên từ tư vấn chọn trường, chuẩn bị hồ sơ, đến khi ổn định việc học và việc làm thêm tại Nhật. Nếu mục tiêu của bạn là đi làm việc ngay thay vì du học, TNS cũng có các chương trình xuất khẩu lao động và kỹ sư Nhật Bản đang tuyển. Đăng ký tư vấn miễn phí tại trang đăng ký.
Không có một con số cố định cho mọi trường hợp vì học phí và sinh hoạt phí khác nhau theo hệ và khu vực. Theo lộ trình TNS GROUP, năm đầu hệ tiếng khoảng 145 triệu VNĐ, chưa gồm ký túc xá; nên yêu cầu bảng phí chính thức của trường trước khi quyết định.
Hệ tiếng từ 15/04/2026 cần tối thiểu N5/CEFR A1 theo quy định mới (nên xác nhận với trường hoặc Đại sứ quán); đại học và senmon thường yêu cầu N4 đến N2 tùy ngành.
MEXT do chính phủ Nhật cấp qua Đại sứ quán hoặc trường đề cử, miễn học phí và có vé máy bay khứ hồi; JASSO Honors dành cho du học tự túc, chỉ hỗ trợ sinh hoạt phí 48.000 yên/tháng, không gồm học phí.
Có, nếu xin giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú tại Cục Xuất nhập cảnh, giới hạn 28 giờ/tuần trong kỳ học.
Kỳ tháng 4 và tháng 10 phổ biến nhất; nên nộp hồ sơ trước thời điểm nhập học nhiều tháng để kịp thời gian xét COE.
Du học là tư cách lưu trú “Du học” với mục đích học tập, được làm thêm giới hạn giờ; xuất khẩu lao động là tư cách lao động với mục đích làm việc theo hợp đồng. Xem thêm tại Xuất khẩu lao động Nhật Bản là gì.
Có, xem hộp “Ưu đãi từ TNS GROUP” ở mục học bổng phía trên; ưu đãi có thể thay đổi theo thời gian, gia đình nên liên hệ hotline để xác nhận trước khi đăng ký.
Sau khi trường xin Tư cách lưu trú (COE) thành công, học viên dùng COE nộp hồ sơ xin visa tại Đại sứ quán hoặc Tổng Lãnh sự quán Nhật Bản tại Việt Nam. Xem thêm tại Visa du học Nhật Bản: điều kiện, hồ sơ, chi phí.
Không có ngành nào “chắc chắn” dễ xin học bổng; khả năng trúng học bổng phụ thuộc kết quả học tập, trình độ tiếng Nhật và hồ sơ cá nhân. Xem thêm tại Học bổng du học Nhật Bản: loại nào dễ xin nhất.
Đang phân vân? Đọc Có nên đi du học Nhật Bản không? Ưu điểm, nhược điểm 2026 để tự kiểm tra trước khi quyết định.
Ở Đà Nẵng và miền Trung? Đọc Du học Nhật tại Đà Nẵng 2027: chọn nơi tư vấn sao cho đúng để có bảng kiểm giấy phép, hợp đồng và mốc thời gian kỳ nhập học.
Các chương trình vừa học vừa làm: học bổng báo, du học nghề visa đặc định, vừa học vừa làm 3 giai đoạn.
Các bài dưới đây đi sâu từng câu hỏi trong bài này. Chọn nhóm bạn đang cần.
HỆ THỐNG DU HỌC & VIỆC LÀM NHẬT BẢN – HÀN QUỐC
- Trụ sở chính: 514 Lê Văn Hiến, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
- VP tại Hàn Quốc: 296-14 Won-dong, Osan, Gyeonggi-do
- VP tại Nhật Bản: 2-11-6 Nakano, Nakano-ku, Tokyo
- Hotline: 0965-441-557
Cập nhật lần cuối: 22/09/2026 · Thẩm định: Hồ Đức, Phó Giám Đốc Kinh Doanh TNS Group
Muốn thấy bài của TNS GROUP thường xuyên hơn trên Google?
Danh sách những bài viết hay nhất
JLPT là kỳ thi năng lực tiếng Nhật 5 cấp N5–N1. Thời gian thi từng...
JLPT tháng 12/2026 thi ngày 06/12; Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng đã đóng đăng ký...
Trường Senmon (専門学校) là trường chuyên môn Nhật, học từ 2 năm, cấp danh hiệu...