Chi Phí Du Học Nhật Bản 2026–2027: Năm Đầu Hết Bao Nhiêu?

“Nhà mình phải chuẩn bị bao nhiêu tiền cho năm đầu ở Nhật, và tiền đó đóng lúc nào?” Câu trả lời ngắn: năm đầu du học Nhật Bản qua trường Nhật ngữ cần khoảng 2,1 triệu yên, tương đương khoảng 354 triệu đồng, theo ví dụ khóa 1 năm của Học viện Nhật ngữ Osaka (824.000 yên) cộng sinh hoạt trung bình 105.000 yên/tháng của JASSO 2023. Con số quy đổi theo tỷ giá bán Vietcombank 169,87 đồng/yên lúc 08:12 ngày 05/10/2026, chưa trừ làm thêm và học bổng. Học phí năm đầu đóng sau khi có COE, trước khi bay.

Chi phí du học Nhật Bản gồm những khoản nào?

Chi phí du học Nhật Bản chia làm hai nhóm: khoản đóng một lần trước khi bay và khoản chi hằng tháng sau khi sang. Nhóm đầu nặng nhất vì gồm học phí năm thứ nhất và phí nhập học. Bảng dưới đây liệt kê từng khoản và thời điểm phải chi:

Khoản Khi nào chi Căn cứ / ghi chú
Phí xét tuyển Khi nộp hồ sơ vào trường OJA 30.000 yên; NFTC 20.000 yên (trang trường)
Phí nhập học + học phí năm 1 Sau khi có COE, trước khi xin visa OJA khóa 1 năm 824.000 yên tổng; ĐH Fukuoka 1.186.710–1.676.710 yên
Ký túc xá hoặc nhà thuê Đặt cọc khi sang, sau đó hằng tháng Tiền nhà trung bình 41.000 yên/tháng, Tokyo 57.000 yên (JASSO 2023)
Sinh hoạt (ăn, đi lại, điện nước…) Hằng tháng Tổng chi trung bình 105.000 yên/tháng, đã gồm tiền nhà (JASSO 2023)
Bảo hiểm y tế quốc dân Hằng tháng hoặc theo kỳ Phí do nơi cư trú tính; hỏi trường mức dự kiến
Vé máy bay, hồ sơ, dịch thuật, khám sức khỏe Trước khi bay Đổi theo thời điểm; hợp đồng dịch vụ phải ghi rõ từng khoản

Muốn so sánh với Hàn Quốc, xem bảng tương tự ở bài du học Hàn Quốc tốn bao nhiêu tiền.

Du học Nhật Bản năm đầu hết bao nhiêu tiền?

Năm đầu du học Nhật Bản tốn từ khoảng 2,1 triệu yên (trường Nhật ngữ) trở lên, tùy loại trường. Bảng dưới đây chúng tôi tự tổng hợp từ trang chính thức của ba trường đối tác TNS và số liệu sinh hoạt của JASSO, đối chiếu ngày 05/10/2026. Cột VNĐ quy đổi theo tỷ giá bán của Vietcombank lúc 08:12 ngày 05/10/2026 (169,87 đồng/yên).

Bảng ngân sách năm đầu du học Nhật Bản 2027: học phí OJA, NFTC, Đại học Fukuoka và sinh hoạt phí JASSO quy đổi VNĐ
Khoản năm thứ nhất Yên ≈ VNĐ Nguồn
Học viện Nhật ngữ Osaka, khóa 1 năm (đã gồm xét tuyển, nhập học, giáo trình) 824.000 140 triệu oja.jp
Cao đẳng Công nghệ Nagoya (senmon), diện tiến cử: năm 1 + phí xét tuyển 900.000 153 triệu nftc.tsuzuki.ac.jp
Đại học Fukuoka, khối Nhân văn, Luật, Kinh tế, Thương mại 1.186.710 202 triệu Bảng phí 2026
Đại học Fukuoka, khối Khoa học, Kỹ thuật 1.676.710 285 triệu Bảng phí 2026
Sinh hoạt 12 tháng theo mức trung bình (105.000 yên/tháng) 1.260.000 214 triệu Study in Japan

Ví dụ cộng dồn: khóa 1 năm ở OJA cộng 12 tháng sinh hoạt là 2.084.000 yên, khoảng 354 triệu đồng. Đây là mức trước khi trừ thu nhập làm thêm và học bổng. Tỷ giá yên thay đổi hằng ngày; hãy quy đổi lại vào ngày chuyển tiền thật.

Học phí trường Nhật ngữ, senmon và đại học khác nhau thế nào?

Học phí trường Nhật ngữ thấp nhất, rồi đến trường chuyên môn (senmon), cao nhất là đại học tư khối kỹ thuật. Theo bảng học phí của Học viện Nhật ngữ Osaka, học phí thuần là 720.000 yên mỗi năm học. Khóa càng dài, tổng đóng càng lớn:

Khóa tại OJA Học phí Tổng (gồm xét tuyển 30.000, nhập học 50.000, giáo trình)
1 năm (khóa thường hoặc dự bị) 720.000 yên 824.000 yên
Dự bị 1 năm 6 tháng 1.080.000 yên 1.196.000 yên
Dự bị 1 năm 9 tháng 1.260.000 yên 1.382.000 yên
Dự bị 2 năm 1.440.000 yên 1.568.000 yên

Với trường senmon, Cao đẳng Công nghệ Nagoya thu năm 1 từ 830.000 đến 930.000 yên tùy diện tuyển; tổng 2 năm từ 1.610.000 đến 1.810.000 yên. Diện tiến cử cần JLPT N3, nên học viên thường vào sau trường Nhật ngữ. Chi tiết ở bài Cao đẳng Công nghệ Nagoya 2027.

Với đại học, bảng phí 2026 của Đại học Fukuoka cho thấy một điểm ít ai nói: học phí tăng theo khóa nhập học. Khối Nhân văn – Kinh tế, khóa 2026 đóng 385.000 yên học phí mỗi kỳ, khóa 2025 đóng 365.000 yên. Vì vậy, nếu nhập học năm 2027, hãy xin đúng bảng phí của khóa 2027, đừng dùng bảng năm trước.

Sinh hoạt phí một tháng ở Nhật là bao nhiêu?

Sinh hoạt phí trung bình của du học sinh tự túc là 105.000 yên mỗi tháng, chưa gồm học phí. Số này từ Khảo sát đời sống du học sinh tự túc 2023 của JASSO, được Study in Japan dẫn lại (kiểm tra 05/10/2026). Trong đó tiền nhà trung bình toàn quốc 41.000 yên, ở Tokyo 57.000 yên. Trang này cũng ghi giá bán lẻ tháng 12/2025: gạo 4.979 yên cho 5 kg, sữa 267 yên một lít.

Cần đọc kỹ khi gặp con số khác. Trang JPSS bản tiếng Việt ghi chi phí bình quân 138.000 yên/tháng đã gồm học phí, Tokyo 158.000 yên, nhưng không ghi năm khảo sát. Hai số này không mâu thuẫn mà đo hai thứ khác nhau. Khi lập ngân sách, chúng tôi dùng số JASSO 2023 vì có năm khảo sát rõ và tách học phí riêng.

Ở ký túc xá trường, chi phí nhà thường cố định. Ví dụ, theo trang ký túc xá của OJA, phòng đơn 45.000 yên/tháng và phòng chung 2 người 35.000 yên/tháng, kèm phí ban đầu 30.000 yên. Internet và nước miễn phí; ga và điện trả riêng. Xem thêm ở bài Học viện Nhật ngữ Osaka: học phí, ký túc xá.

Nhập học tháng 4 hoặc tháng 7/2027 thì đóng tiền lúc nào?

Tiền lớn nhất (học phí năm đầu) thường đóng sau khi có Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (COE), khoảng một tháng trước khi bay. Lịch dưới đây lấy theo thông tin tuyển sinh của OJA và trang tuyển du học sinh của NFTC:

Kỳ nhập học Nộp hồ sơ Có COE Đóng học phí năm 1 Sang Nhật
Tháng 4/2027 (OJA) Tháng 10–11/2026 Cuối tháng 2/2027 Sau khi có COE Cuối tháng 3/2027
Tháng 7/2027 (OJA) Cuối tháng 1 – tháng 2/2027 Cuối tháng 5/2027 Sau khi có COE Cuối tháng 6/2027
Tháng 4/2027 (NFTC, senmon) Từ 01/10/2026, đóng khi đủ chỉ tiêu Theo lịch trường Theo lịch trường Tháng 4/2027

Hỏi trước chính sách hoàn phí. Trang học phí OJA liệt kê các trường hợp được hoàn: trượt COE, bị Đại sứ quán Nhật từ chối visa, rút hồ sơ trước khi sang Nhật. Ngoài các trường hợp này, học phí đã đóng nói chung không hoàn. Kỳ tháng 4/2027 đang nhận hồ sơ, nên tháng 10–11/2026 là lúc gia đình cần chốt nguồn tiền.

Lớp học tiếng Nhật của TNS GROUP tại Đà Nẵng, học viên chuẩn bị hồ sơ và tài chính du học Nhật Bản kỳ 2027

Cần chứng minh tài chính bao nhiêu để xin COE?

Không có một con số chung do Nhật công bố. Trang tư cách lưu trú Du học của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản có mẫu giấy trình bày người chi trả chi phí (経費支弁書) nhưng không đặt mức tiền tối thiểu (kiểm tra 05/10/2026). Mức cụ thể do trường yêu cầu và Cục xét theo từng hồ sơ.

Trên thực tế, trường thường yêu cầu sổ tiết kiệm và giấy tờ thu nhập của người bảo lãnh. Ví dụ, NFTC yêu cầu bản sao sổ ngân hàng chứng minh khả năng đóng học phí. Điều quan trọng là nguồn tiền hình thành rõ ràng và khớp với nghề nghiệp của người bảo lãnh. Xem thêm hồ sơ visa du học Nhật Bản.

Học bổng và làm thêm giảm được bao nhiêu chi phí?

Học bổng chính phủ Nhật (MEXT) giảm nhiều nhất: miễn học phí và trợ cấp 117.000 yên/tháng cho sinh viên đại học, trường chuyên môn; 143.000–145.000 yên/tháng cho nghiên cứu sinh, theo Study in Japan. Học bổng khuyến học của JASSO cho du học sinh tự túc là 48.000 yên/tháng ở đại học và 30.000 yên/tháng ở trường Nhật ngữ, cấp 1 năm từ tháng 4 hoặc 6 tháng từ tháng 10.

Học bổng trường nhỏ hơn. OJA thưởng 30.000 yên cho chuyên cần tuyệt đối khi học từ 18 tháng. Làm thêm được tối đa 28 giờ/tuần trong kỳ học sau khi xin phép, theo JPSS. Làm thêm chỉ nên xem là khoản bù sinh hoạt, không dùng để trả học phí năm đầu. Phân tích thu chi khi đi làm có ở bài chi phí du học Nhật Bản vừa học vừa làm; các loại học bổng xem học bổng du học Nhật Bản 2026 và học bổng báo Nhật Bản.

Những sai lầm nào hay gặp khi tính chi phí du học Nhật?

  • Đổi sang VNĐ bằng tỷ giá cũ trên mạng. Hãy ghi ngày quy đổi và tính lại khi chuyển tiền.
  • Nhầm mức 138.000 yên (đã gồm học phí) với 105.000 yên (chưa gồm học phí), rồi cộng học phí hai lần hoặc bỏ sót.
  • Tính lương làm thêm vào tiền đóng học phí năm đầu. Mới sang, tiếng Nhật còn yếu và cần thời gian tìm việc.
  • Dùng bảng học phí năm trước. Đại học Fukuoka khóa 2026 đã đóng cao hơn khóa 2025.
  • Không hỏi chính sách hoàn phí khi trượt COE hoặc visa trước khi chuyển tiền.
  • Tin vào một “mức chứng minh tài chính chuẩn”. Cục Xuất nhập cảnh không công bố mức chung.

Học sinh Đà Nẵng, miền Trung nên chuẩn bị chi phí thế nào?

Bắt đầu bằng việc học tiếng ở Việt Nam. OJA yêu cầu JLPT N5 (hoặc J-Test cấp F, NAT-TEST cấp 5) khi nộp hồ sơ, nên khoản học tiếng trước khi đi là bắt buộc. Thi JLPT ở miền Trung có hai điểm Đà Nẵng và Huế; lịch và lệ phí xem JLPT là gì và thi ở đâu.

Sau đó, chọn trường và kỳ nhập học trước, rồi mới tính tiền. Học phí khác nhau giữa trường Nhật ngữ, senmon và đại học, nên so sánh lộ trình ở bài 5 hệ du học Nhật Bản. Muốn tìm nơi tư vấn tại Đà Nẵng, đọc du học Nhật tại Đà Nẵng: chọn nơi tư vấn và bài tổng quan du học Nhật Bản 2026.

Câu hỏi thường gặp

Chi phí du học Nhật Bản 1 tháng khoảng bao nhiêu?

Theo Khảo sát đời sống du học sinh tự túc 2023 của JASSO (Study in Japan dẫn lại), du học sinh chi trung bình 105.000 yên mỗi tháng. Mức này đã gồm tiền nhà, chưa gồm học phí. Theo tỷ giá bán Vietcombank ngày 05/10/2026, mức này khoảng 17,8 triệu đồng.

Đi du học Nhật Bản năm đầu hết bao nhiêu tiền?

Ví dụ với khóa 1 năm của Học viện Nhật ngữ Osaka: phí trường 824.000 yên cộng sinh hoạt 12 tháng theo mức trung bình JASSO 1.260.000 yên. Tổng khoảng 2.084.000 yên, tương đương khoảng 354 triệu đồng theo tỷ giá ngày 05/10/2026. Con số chưa trừ làm thêm và học bổng, chưa gồm vé máy bay và phí hồ sơ.

Cần chứng minh tài chính bao nhiêu để du học Nhật?

Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản không công bố một mức tối thiểu chung. Trang hướng dẫn tư cách lưu trú du học của Cục có mẫu giấy trình bày người chi trả chi phí. Mức cụ thể do trường và Cục xét theo từng hồ sơ.

Học bổng MEXT trợ cấp bao nhiêu mỗi tháng?

Theo Study in Japan: nghiên cứu sinh 143.000–145.000 yên/tháng; sinh viên đại học, cao đẳng kỹ thuật, trường chuyên môn 117.000 yên/tháng, kèm miễn học phí. Học bổng khuyến học JASSO cho du học sinh tự túc là 48.000 yên/tháng (đại học) và 30.000 yên/tháng (trường Nhật ngữ).

Học sinh hộ khẩu Quảng Nam, Huế, Quảng Ngãi có phải chuẩn bị nhiều tiền hơn không?

Không. Học phí do trường Nhật quy định, sinh hoạt phí tính theo nơi bạn sống ở Nhật, không theo hộ khẩu ở Việt Nam. Không có quy định công khai nào đặt mức tài chính riêng cho hộ khẩu miền Trung; hồ sơ được xét theo nguồn tiền minh bạch và giấy tờ nhất quán.

Nguồn tham khảo

Cần một bảng ngân sách đúng trường, đúng kỳ bạn nhắm? Gọi hotline 0965-441-557. TNS GROUP tại Đà Nẵng sẽ lập bảng chi phí từng tháng theo bảng phí chính thức của trường cho kỳ tháng 4 hoặc tháng 7/2027.

Đọc tiếp cùng chủ đề Du học Nhật Bản

HỆ THỐNG DU HỌC & VIỆC LÀM NHẬT BẢN – HÀN QUỐC

  • Trụ sở chính: 514 Lê Văn Hiến, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
  • VP tại Hàn Quốc: 296-14 Won-dong, Osan, Gyeonggi-do
  • VP tại Nhật Bản: 2-11-6 Nakano, Nakano-ku, Tokyo
  • Hotline: 0965-441-557

Cập nhật lần cuối: 05/10/2026 · Thẩm định: Hồ Đức, Phó Giám Đốc Kinh Doanh TNS Group

Muốn thấy bài của TNS GROUP thường xuyên hơn trên Google?

BÀI VIẾT LIÊN QUAN