Visa D-2-2 là thị thực du học chương trình đại học (cử nhân) tại trường đại học Hàn Quốc, thuộc nhóm D-2 dành cho sinh viên học lấy bằng. Theo Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam, người nộp hồ sơ cần chứng minh tài chính tối thiểu 20 triệu won (khu vực thủ đô) hoặc 16 triệu won (khu vực tỉnh), đã gửi tối thiểu 3 tháng. Thời gian thẩm tra thông thường khoảng 20 ngày làm việc. Bài viết này tổng hợp điều kiện, hồ sơ, quy trình và lộ trình từ D-4-1 lên D-2-2.
Cập nhật lần cuối: 25/09/2026 · Thẩm định: Hồ Đức, Phó Giám Đốc Kinh Doanh TNS Group
D-2 là nhóm tư cách lưu trú dành cho người nước ngoài học lấy bằng tại các trường Hàn Quốc, chia thành nhiều mã nhỏ theo bậc học: D-2-1 (cao đẳng), D-2-2 (đại học), D-2-3 (thạc sĩ), D-2-4 (tiến sĩ). D-2-2 là mã của sinh viên chương trình đại học 4 năm, khác với visa D-4-1 (học tiếng tại trung tâm ngôn ngữ) và khác visa D-2-3 (thạc sĩ). Sinh viên D-2-2 thuộc diện học chuyên ngành chính quy, có quyền lợi và nghĩa vụ khác với người học tiếng.
Nếu bạn đang phân vân nên bắt đầu từ đâu, xem bài so sánh Các loại visa du học Hàn Quốc: D-2 hay D-4 và bài tổng quan Visa D-2 Hàn Quốc: ai xin được, cần gì.
| Điều kiện | Yêu cầu |
|---|---|
| Học vấn | Tốt nghiệp THPT trở lên, có thư nhập học của trường đại học Hàn Quốc |
| Tiếng Hàn / tiếng Anh | Nhiều trường yêu cầu TOPIK 3 hoặc 4 trở lên với chương trình tiếng Hàn; chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh thường yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh. Mức cụ thể do từng trường và từng ngành quy định |
| Học lực | Do từng trường xét (học bạ, phỏng vấn, bài luận). Không có một mức điểm chung áp dụng cho mọi trường |
| Lý lịch | Không tiền án tiền sự, không thuộc diện cấm xuất/nhập cảnh |
| Sức khỏe | Khám lao (tuberculosis) tại cơ sở y tế được chỉ định, theo danh mục hồ sơ của Đại sứ quán |
| Tài chính | 20 triệu won (thủ đô) hoặc 16 triệu won (tỉnh), gửi tối thiểu 3 tháng — chi tiết ở mục dưới |
Lưu ý: nhiều bài trên mạng ghi cứng “GPA từ 6.5”, “sổ tiết kiệm 10.000 USD” như thể là quy định chung. Đại sứ quán Hàn Quốc không công bố các mức này trong hướng dẫn visa du học; đó là tiêu chí nội bộ của từng trường hoặc của từng đơn vị tư vấn. TNS GROUP khuyến nghị yêu cầu trường xác nhận điều kiện bằng văn bản.
Đây là mục dễ gặp thông tin sai lệch nhất. Số liệu dưới đây lấy từ hướng dẫn visa du học (D-2, D-4) của Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam:
| Diện visa | Khu vực trường | Số tiền tối thiểu | Thời gian gửi |
|---|---|---|---|
| D-2 (đại học trở lên) | Thủ đô (Seoul, Incheon, Gyeonggi) | 20 triệu won | Tối thiểu 3 tháng |
| D-2 (đại học trở lên) | Các tỉnh khác | 16 triệu won | Tối thiểu 3 tháng |
| D-4-1 (học tiếng) | Thủ đô | 10 triệu won | Tối thiểu 6 tháng |
| D-4-1 (học tiếng) | Các tỉnh khác | 8 triệu won | Tối thiểu 6 tháng |

Đại sứ quán nêu rõ không công nhận sổ tiết kiệm chuyển nhượng. Vì vậy, sổ nên đứng tên người bảo lãnh hoặc học viên, có nguồn tiền giải trình được và đủ thời gian gửi theo quy định. Bảng trên là mức tối thiểu; một số trường có thể yêu cầu cao hơn, hãy đối chiếu với thư nhập học.
Danh mục cốt lõi theo Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam (có thể bổ sung tùy từng trường hợp):
Hồ sơ nên dịch thuật công chứng đầy đủ, họ tên và ngày sinh thống nhất giữa mọi giấy tờ; sai lệch nhỏ cũng có thể khiến hồ sơ bị yêu cầu bổ sung.
| Bước | Nội dung |
|---|---|
| 1. Chọn trường và ngành | Xác định trường, khu vực (thủ đô hay tỉnh, ảnh hưởng mức tài chính), ngành học và kỳ nhập học |
| 2. Nộp hồ sơ vào trường | Trường xét học bạ, chứng chỉ ngôn ngữ, có thể phỏng vấn |
| 3. Nhận thư nhập học | Đóng học phí đợt đầu nếu trường yêu cầu |
| 4. Nộp hồ sơ visa | Nộp tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Hàn Quốc tại Việt Nam |
| 5. Thẩm tra | Khoảng 20 ngày làm việc; trường hợp học bổng toàn phần và một số diện khác là khoảng 10 ngày làm việc; nếu có mã visa của Bộ Tư pháp Hàn Quốc là khoảng 7 ngày làm việc |
| 6. Nhận visa, xuất cảnh | Đặt vé, chuẩn bị chỗ ở, nhập học |
Các mốc thời gian trên do Đại sứ quán công bố và có thể thay đổi; nên xác nhận lại thời điểm nộp hồ sơ.
Chi phí gồm học phí (theo trường và ngành), ký túc xá hoặc nhà thuê, sinh hoạt phí, bảo hiểm y tế và phí dịch vụ hồ sơ nếu qua đơn vị tư vấn. Học phí và chi phí sinh hoạt khác nhau đáng kể giữa trường ở Seoul và trường ở tỉnh, giữa ngành xã hội và ngành kỹ thuật/nghệ thuật. Nhiều nguồn tư vấn nêu các con số trung bình khác nhau nhưng không có nguồn chính thức thống nhất, vì vậy TNS GROUP không đưa một con số chung. Hãy yêu cầu bảng học phí chính thức của trường bằng văn bản, và yêu cầu hợp đồng tư vấn ghi rõ từng khoản phí.
Học bổng có ba nguồn chính: học bổng chính phủ Hàn Quốc (GKS/NIIED), học bổng của từng trường (thường dựa trên kết quả TOPIK hoặc học lực) và học bổng của đơn vị tư vấn. Ví dụ có nguồn thật: Đại học Konkuk giảm học phí học kỳ đầu theo TOPIK — dưới TOPIK 4 giảm 40%, TOPIK 4 giảm 50%, TOPIK 5–6 giảm 70%. Mỗi trường có chính sách riêng, không áp dụng chung. Xem phân tích đầy đủ trong bài Du học Hàn Quốc 2026: điều kiện, chi phí và học bổng.
Sinh viên D-2 được phép làm thêm nhưng phải có giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú, và thường phải đủ thời gian nhập cảnh nhất định (nhiều nguồn ghi là sau 6 tháng). Số giờ tối đa mỗi tuần phụ thuộc vào trình độ tiếng Hàn (TOPIK), năm học và loại ngành nghề; kỳ nghỉ chính thức thường được nới rộng. Quy định này được điều chỉnh theo từng thời kỳ, nên hãy kiểm tra trực tiếp với văn phòng quốc tế của trường và Sở Xuất nhập cảnh trước khi đi làm. Làm thêm không đúng quy định có thể ảnh hưởng đến việc gia hạn visa.
Nhiều bạn chưa đủ TOPIK để vào thẳng đại học sẽ học tiếng 6 tháng đến 2 năm với visa D-4-1, thi TOPIK, rồi nộp vào chương trình đại học và đổi sang D-2-2 ngay tại Hàn Quốc.
| Chặng | Visa | Việc chính |
|---|---|---|
| Học tiếng | D-4-1 | Học tại trung tâm ngôn ngữ, giữ chuyên cần, thi TOPIK |
| Nộp vào đại học | D-4-1 | Nộp hồ sơ, nhận thư nhập học chương trình đại học |
| Đổi tư cách lưu trú | D-2-2 | Nộp hồ sơ tại Văn phòng Xuất nhập cảnh địa phương (Immigration Office) |
| Học chuyên ngành | D-2-2 | Học 4 năm, gia hạn visa theo từng kỳ |
Chi tiết điều kiện của chặng đầu xem tại Visa D-4-1 du học tiếng Hàn 2026.
TNS GROUP hợp tác với một số trường đại học và trung tâm Hàn ngữ tại Hàn Quốc, trong đó có Đại học Kyonggi, Daelim, Paichai và Daeduk. Dưới đây là buổi làm việc giữa đại diện TNS GROUP và đại diện Đại học Kyonggi.

Danh sách trường hợp tác có thể thay đổi theo từng kỳ tuyển sinh. Liên hệ TNS để biết trường và ngành phù hợp với học lực, ngân sách và mục tiêu của bạn.
Không. Trường và Đại sứ quán xét hồ sơ dựa trên học vấn, tài chính minh bạch, mục đích học tập và tính nhất quán của giấy tờ, không công bố quy định từ chối theo hộ khẩu. Học sinh ở Đà Nẵng, Quảng Nam, Huế hay các tỉnh miền Trung nộp hồ sơ cùng điều kiện như mọi khu vực khác.
TNS GROUP (Thiên Minh Newsky) có trụ sở tại 514 Lê Văn Hiến, Đà Nẵng (chuyển về địa chỉ này từ tháng 11/2025) và văn phòng tại Osan, Gyeonggi-do, Hàn Quốc. Hồ sơ trên website do Hồ Đức, Phó Giám Đốc Kinh Doanh TNS Group, thẩm định trước khi công bố. TNS hỗ trợ từ chọn trường, chuẩn bị hồ sơ, chứng minh tài chính đến khi ổn định việc học. Bạn có thể đăng ký tư vấn miễn phí. Nếu mục tiêu của bạn là đi làm thay vì học đại học, xem thêm diện kỹ sư Hàn Quốc.
Là thị thực dành cho sinh viên học chương trình đại học (cử nhân) tại trường đại học Hàn Quốc, thuộc nhóm D-2 dành cho người học lấy bằng.
Theo Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam: tối thiểu 20 triệu won với trường ở thủ đô hoặc 16 triệu won với trường ở tỉnh, đã gửi tối thiểu 3 tháng. Sổ tiết kiệm chuyển nhượng không được công nhận.
Thông thường khoảng 20 ngày làm việc. Diện học bổng toàn phần và một số diện khác khoảng 10 ngày làm việc; có mã visa của Bộ Tư pháp Hàn Quốc khoảng 7 ngày làm việc.
Nhiều trường yêu cầu TOPIK 3 hoặc 4 trở lên với chương trình tiếng Hàn, còn chương trình bằng tiếng Anh thường yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh. Mức cụ thể do từng trường quy định.
Đại sứ quán không công bố mức GPA chung. Điều kiện học lực do từng trường quy định khi xét hồ sơ nhập học.
Được, nhưng phải xin giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú và thường phải đủ thời gian nhập cảnh nhất định. Số giờ tối đa phụ thuộc trình độ TOPIK và năm học, cần xác nhận với trường.
Được, khi đã có thư nhập học chương trình đại học và đủ điều kiện theo trường. Việc đổi tư cách lưu trú nộp tại Văn phòng Xuất nhập cảnh địa phương ở Hàn Quốc.
D-4-1 là học tiếng tại trung tâm ngôn ngữ, không yêu cầu TOPIK đầu vào, tài chính 8–10 triệu won gửi 6 tháng. D-2-2 là học đại học chuyên ngành, tài chính 16–20 triệu won gửi 3 tháng.
Không. Việc xét hồ sơ dựa trên học vấn, tài chính minh bạch và tính nhất quán giấy tờ, không công bố quy định từ chối theo hộ khẩu.
Tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Hàn Quốc tại Việt Nam, sau khi có thư nhập học của trường.
Đọc tiếp cùng chủ đề Du học Hàn Quốc
HỆ THỐNG DU HỌC & VIỆC LÀM NHẬT BẢN – HÀN QUỐC
- Trụ sở chính: 514 Lê Văn Hiến, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
- VP tại Hàn Quốc: 296-14 Won-dong, Osan, Gyeonggi-do
- VP tại Nhật Bản: 2-11-6 Nakano, Nakano-ku, Tokyo
- Hotline: 0965-441-557
Muốn thấy bài của TNS GROUP thường xuyên hơn trên Google?
Danh sách những bài viết hay nhất
Du học Hàn Quốc tốn bao nhiêu: 6 tháng đầu học tiếng ở ĐH Kyonggi...
Mục lục (18 mục) 1 Du học sinh Việt Nam ở Hàn Quốc nhiều đến...
Mục lục (13 mục) 1 Thông tin cần xác nhận với Daelim trước khi nộp...