
Các loại visa du học Hàn Quốc 2026 là thứ bạn cần nắm rõ trước khi làm bất cứ thứ gì khác trong hành trình du học. Chọn sai loại visa ngay từ đầu không chỉ làm chậm kế hoạch mà còn có thể khiến toàn bộ hồ sơ bị từ chối, mất trắng thời gian chuẩn bị.
Hệ thống visa du học Hàn Quốc chia thành hai nhóm chính là D4 và D2, với nhiều loại nhỏ bên trong mỗi nhóm tương ứng với từng bậc học và mục đích cụ thể. Đội ngũ duhocnhathan.com phân tích chi tiết từng loại theo điều kiện thực tế, quyền lợi và lộ trình chuyển đổi để bạn chọn đúng ngay từ đầu.
Trước khi đi vào từng loại, cần hiểu một nguyên tắc căn bản: loại visa bạn cần phụ thuộc hoàn toàn vào bạn sẽ học gì tại Hàn Quốc, không phải bạn muốn ở lại bao lâu.
Năm 2026, chính sách visa du học Hàn Quốc vẫn giữ ổn định so với năm trước nhưng tăng cường kiểm tra tài chính và bảo hiểm y tế quốc gia bắt buộc. Một điểm mới đáng chú ý là một số địa phương đang thí điểm visa Đại Đô Thị D2 tại Seoul, Busan và Gangwon cho phép lưu trú linh hoạt hơn.

| Loại visa | Dành cho | Thời hạn | Làm thêm |
| D4-1 | Học tiếng Hàn tại trường đại học | 6 tháng, gia hạn tối đa 2 năm | Sau 6 tháng, theo giấy phép |
| D4-6 | Học nghề ngắn hạn tại cao đẳng nghề | 1 năm tùy chương trình | Theo giấy phép của Cục XNC |
| D2-1 | Cao đẳng chuyên ngành | 1 đến 2 năm | 25 giờ/tuần |
| D2-2 | Đại học chuyên ngành | 1 đến 2 năm | 25 giờ/tuần |
| D2-3 | Thạc sĩ | 2 năm | 30 giờ/tuần (TOPIK 4) |
| D2-4 | Tiến sĩ | 2 năm | 30 giờ/tuần (TOPIK 4) |
| D2-6 | Trao đổi sinh viên | Theo chương trình | 25 giờ/tuần |
| D10 | Tìm việc sau tốt nghiệp | 6 tháng đến 2 năm | Hạn chế |

Visa D4-1 là loại visa phổ biến nhất với du học sinh Việt Nam. Đây là visa dành cho người học tiếng Hàn tại các khoa ngôn ngữ trực thuộc trường đại học chính quy Hàn Quốc. Đây thường là bước khởi đầu phổ biến vì không yêu cầu chứng chỉ TOPIK khi nộp hồ sơ lần đầu.
Đặc điểm quan trọng nhất của D4-1: visa được cấp 6 tháng một lần, nghĩa là sau mỗi 6 tháng bạn phải gia hạn tại cơ quan xuất nhập cảnh Hàn Quốc. Tổng thời gian tối đa là 2 năm. Đây là thời gian đủ để bạn học tiếng Hàn từ con số 0 lên đến TOPIK 3 hoặc TOPIK 4, đủ điều kiện chuyển sang D2 học chuyên ngành.
Tốt nghiệp THPT trở lên, không có tiền án tiền sự, không có người thân cư trú bất hợp pháp tại Hàn Quốc, sức khỏe tốt và không mắc các bệnh truyền nhiễm theo quy định. Một số trường có thêm yêu cầu về học lực tùy chính sách tuyển sinh — nên xác nhận trực tiếp với trung tâm/trường trước khi nộp hồ sơ.
Chứng minh tài chính D4-1: theo Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam, mức tối thiểu phổ biến là 8–10 triệu won, đã gửi tối thiểu 6 tháng, đứng tên du học sinh hoặc người bảo lãnh. Mức yêu cầu cụ thể có thể khác nhau tùy trường — xem hướng dẫn chi tiết tại Visa D-4-1: điều kiện, hồ sơ.
Quyền lợi: sau khi xin giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú tại cơ quan xuất nhập cảnh, học viên D4-1 có thể làm thêm sau 6 tháng kể từ khi nhập cảnh. Bảng giờ của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (dẫn trên easylaw.go.kr) chỉ ghi cho hệ D-2, nên số giờ của D4-1 cần hỏi trường hoặc Cục Xuất nhập cảnh khi xin phép. D4-1 không cho phép bảo lãnh người thân sang thăm và không được ở lại làm việc sau khi kết thúc thời gian học nếu không chuyển sang diện khác.
Visa D4-6 dành cho người tham gia khóa học nghề tại các trường cao đẳng nghề Hàn Quốc. Điều kiện tương tự D4-1 nhưng bạn phải đăng ký học một nghề cụ thể. Thời hạn thường 1 năm tùy chương trình.
Lưu ý thực tế: hiện nay các trường nghề Hàn Quốc tuyển rất ít sinh viên quốc tế nên cơ hội tiếp cận loại visa này hạn chế hơn D4-1. Sau khi hoàn thành khóa học nghề và đạt TOPIK 2, bạn có thể chuyển sang D2-1 để học cao đẳng chuyên ngành.
Visa D2 là visa chuyên ngành, dành cho người theo học các chương trình đào tạo chính quy từ cao đẳng đến tiến sĩ. Khi có D2, bạn được công nhận là du học sinh chính thức, có nhiều quyền lợi hơn D4 và có thể bảo lãnh người thân sang thăm trong thời gian học.
Dành cho sinh viên theo học chương trình cao đẳng 2 đến 3 năm tại Hàn Quốc. Điều kiện tiếng Hàn: TOPIK 2 trở lên. Thời hạn visa 2 năm với trường ưu tiên, 1 năm với các trường khác. Làm thêm tối đa 25 giờ mỗi tuần ngày thường khi có TOPIK 3.

Đây là loại visa được nhắc đến nhiều nhất khi nói về du học Hàn Quốc. Dành cho sinh viên theo học chương trình đại học 4 đến 5 năm. Điều kiện tiếng Hàn: nhiều trường yêu cầu TOPIK 3 hoặc 4 trở lên, tùy trường và ngành. Thời hạn và quyền lợi tương tự D2-1.
Chứng minh tài chính D2-2: Theo Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam, mức tối thiểu là 20 triệu won (trường ở khu vực thủ đô) hoặc 16 triệu won (trường ở tỉnh), đã gửi tối thiểu 3 tháng. Thời gian gửi ngắn hơn D4-1 nhưng số tiền cao hơn, cần chuẩn bị từ sớm. Xem chi tiết tại Visa D-2-2 du học đại học Hàn Quốc 2026: điều kiện, hồ sơ.
Sau khi tốt nghiệp D2-2, bạn có thể chuyển sang D10 để tìm việc tối đa 2 năm, rồi chuyển sang E7 để làm việc chính thức tại Hàn.
Dành cho người theo học chương trình thạc sĩ tại Hàn Quốc. Điều kiện tiếng Hàn: TOPIK 4 trở lên. Nếu chưa có TOPIK 4, cần học tiếng theo diện D4-1 trước rồi chuyển sang D2-3 sau khi đạt đủ điều kiện.
Thời hạn visa 2 năm. Làm thêm tối đa 30 giờ mỗi tuần ngày thường khi có TOPIK 4. Đây là visa phù hợp nhất với người đã có bằng đại học muốn học lên cao và xin học bổng GKS-G.
Dành cho nghiên cứu sinh tiến sĩ. Yêu cầu có bằng thạc sĩ và hướng nghiên cứu cụ thể. Thời hạn 2 năm, gia hạn tối đa không quá 5 năm lưu trú liên tục.
Dành cho sinh viên tham gia chương trình trao đổi giữa trường đại học Việt Nam và Hàn Quốc theo hiệp định hợp tác song phương. Thời hạn theo chương trình trao đổi, thường từ 1 đến 2 học kỳ.
Đây là phần mà hầu hết bài viết về visa du học Hàn Quốc bỏ qua hoàn toàn, dù đây chính là thông tin nhiều bạn cần nhất khi lên kế hoạch dài hạn.

| Giai đoạn | Loại visa | Điều kiện chuyển đổi |
| Học tiếng Hàn | D4-1 | Tốt nghiệp THPT, đạt điều kiện học lực của trung tâm tiếng Hàn |
| Học chuyên ngành | D2-1, D2-2, D2-3 | TOPIK 2 đến 4 tùy bậc học |
| Tìm việc sau tốt nghiệp | D10 | Tốt nghiệp D2, có kế hoạch xin việc |
| Làm việc chính thức | E7 | Hợp đồng lao động, 3 năm kinh nghiệm tại Hàn |
| Định cư lâu dài | F2 | 5 năm với E7 |
| Định cư vĩnh viễn | F5 | 2 năm với F2 |
Hiện nay phần lớn du học sinh có visa D2 hoặc D4 đều chuyển sang E7 sau khi tốt nghiệp để được làm việc và định cư lâu dài. Chính phủ Hàn Quốc đang khuyến khích lộ trình này vì quốc gia này đang thiếu hụt lao động trẻ có trình độ chuyên môn cao.
Nếu bạn muốn hiểu rõ hơn toàn bộ lộ trình từ điều kiện, chi phí đến học bổng trước khi quyết định loại visa phù hợp, bài viết du học Hàn Quốc 2026 đầy đủ điều kiện, chi phí và học bổng sẽ cho bạn bức tranh tổng thể cần thiết.

Đây là phần không bài viết nào nói thẳng nhưng lại quan trọng nhất với người đang chuẩn bị hồ sơ.
Tài chính không đủ hoặc sổ tiết kiệm không hợp lệ. Sổ tiết kiệm phải đứng tên du học sinh, không phải tên bố mẹ. Nhiều hồ sơ bị từ chối chỉ vì điểm này. Ngoài ra sổ cần gửi trước ít nhất 3 tháng, không phải gửi ngay trước ngày nộp hồ sơ.
Có người thân cư trú bất hợp pháp tại Hàn Quốc. Đây là yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả xét visa, nên cần kiểm tra kỹ hồ sơ nhân thân trước khi nộp.
Học lực không đạt yêu cầu của trường. Điều kiện học lực do từng trường quy định, Đại sứ quán không công bố mức GPA chung. Cần kiểm tra điều kiện cụ thể của từng trường trước khi nộp hồ sơ.
Hồ sơ thiếu giấy tờ hoặc không dịch thuật công chứng đúng quy định. Tất cả giấy tờ phải dịch sang tiếng Anh hoặc tiếng Hàn và công chứng hợp lệ. Không nộp bản gốc tiếng Việt cho Lãnh sự quán.
Trượt vì lý do xấu thì phải chờ bao lâu? Nếu trượt code thì sau 3 tháng có thể nộp lại. Trượt visa tại Đại sứ quán Hà Nội thì đợi 3 tháng. Trượt tại Lãnh sự quán TP.HCM thì đợi 6 tháng.
Đơn xin cấp visa theo mẫu có chữ ký gốc, hộ chiếu còn hạn trên 6 tháng, ảnh thẻ 3.5×4.5cm nền trắng chụp trong vòng 6 tháng, CCCD của học sinh và phụ huynh, giấy khai sinh, sổ hộ khẩu, bằng tốt nghiệp và học bạ bản gốc, chứng minh tài chính (sổ tiết kiệm và giấy xác nhận số dư cấp trong vòng 1 tháng gần nhất), giấy báo nhập học hoặc thư mời từ trường Hàn Quốc và giấy khám sức khỏe theo yêu cầu.
Với D4-1 cần thêm xác nhận đăng ký khóa học tiếng Hàn từ trường. Với D2-2 cần bảng điểm đại học nếu đã học đại học tại Việt Nam và chứng chỉ TOPIK 3 trở lên. Với D2-3 cần bằng đại học, bảng điểm toàn khóa và TOPIK 4.

Visa D4 và D2 khác nhau điểm gì quan trọng nhất?
Có cần TOPIK để xin visa D4-1 không?
Làm thêm bao nhiêu giờ được phép với mỗi loại visa?
Sau khi tốt nghiệp đại học tại Hàn, ở lại được không?
Nếu bạn đang cân nhắc ngành học nào tại Hàn Quốc giúp chuyển sang visa E7 dễ nhất sau tốt nghiệp, bài Du Học Hàn Quốc Ngành Gì Dễ Xin Việc Nhất 2026? phân tích chi tiết từng ngành theo tỷ lệ xin việc thực tế.
Các loại visa du học Hàn Quốc 2026 không phức tạp nếu bạn hiểu rõ mình sẽ học gì và mục tiêu sau khi tốt nghiệp là gì. D4-1 dành cho người bắt đầu từ tiếng Hàn, D2 dành cho người đã đủ điều kiện vào thẳng chuyên ngành. Lộ trình từ D4 lên D2 rồi sang E7 định cư là hành trình hoàn toàn có thể thực hiện nếu bạn chuẩn bị đúng từ đầu.
Đội ngũ Du học Nhật Hàn tại duhocnhathan.com sẵn sàng tư vấn miễn phí về loại visa phù hợp theo đúng profile và mục tiêu của từng bạn, từ khâu chuẩn bị hồ sơ đến khi nhận được visa trong tay.
Quay lại bài tổng quan: Du Học Hàn Quốc 2026: Điều Kiện, Chi Phí, Học Bổng.
HỆ THỐNG DU HỌC & VIỆC LÀM NHẬT BẢN – HÀN QUỐC
- Trụ sở chính: 514 Lê Văn Hiến, Phường Ngũ Hành Sơn, TP. Đà Nẵng
- VP tại Hàn Quốc: 296-14 Won-dong, Osan, Gyeonggi-do
- VP tại Nhật Bản: 2-11-6 Nakano, Nakano-ku, Tokyo
- Hotline: 0965-441-557
Muốn thấy bài của TNS GROUP thường xuyên hơn trên Google?
Danh sách những bài viết hay nhất
Triển lãm du học Hàn Quốc 2026 tại Hà Nội đón khoảng 15.000 người, 76...
Học tiếng Hàn ở đâu tại Đà Nẵng: 7 tiêu chí chọn lớp theo mục...
Du học Hàn Quốc kỳ tháng 6/2027 từ Đà Nẵng: sổ tiết kiệm phải gửi...